베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hiện tượng" (1)
hiện tượng
영어
명사phenomenon
Đây là một hiện tượng hiếm gặp.
This is a rare phenomenon.
관련 단어 "hiện tượng" (1)
hiện tượng trôi xe

영어
명사creep phenomenon
표현 "hiện tượng" (1)
Đây là một hiện tượng hiếm gặp.
This is a rare phenomenon.
